1Phó từ
- dứt khoát
- kiên quyết
- tuyệt nhiên
- nhất định (thường dùng trong câu phủ định)
Ví dụ
Tā duànrán jùjué le duìfāng de bù hélǐ yāoqiú.
Anh ấy đã dứt khoát từ chối yêu cầu vô lý của đối phương.
Zhè jué fēi ǒurán, duànrán bú huì rúcǐ qiǎohé.
Điều này tuyệt đối không phải ngẫu nhiên, nhất định không thể trùng hợp như thế.
Miànduì qīnhài, gōngsī duànrán cǎiqǔ fǎlǜ shǒuduàn wéiquán.
Đối mặt với sự xâm hại, công ty kiên quyết dùng biện pháp pháp lý để bảo vệ quyền lợi.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
坚决果断,毫不犹豫;绝对。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
断然 + 拒绝/否定/反对
biểu thị thái độ kiên quyết, dứt khoát không do dự.
断然 + 不/无/不能
biểu thị sự phán đoán khẳng định tuyệt đối (tuyệt nhiên không, nhất định không).
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
