Chuyển đến nội dung
断言斷言

duànyán

Hán Việt: ĐOẠN NGÔN

Động từDanh từ

HSK6

1Động từ

  1. khẳng định chắc chắn
  2. quả quyết
  3. quyết đoán nói

Ví dụ

  1. 事情还没调查清楚,现在还不能下结论,更不能断言谁是对的。

    Shìqing hái méi diàochá qīngchu, xiànzài hái bù néng xià jiélùn, gèng bù néng duànyán shéi shì duì de.Sự việc còn chưa điều tra rõ ràng, bây giờ vẫn chưa thể kết luận, càng không thể khẳng định ai đúng.

  2. 他断言这个项目一定会取得成功。

    Tā duànyán zhège xiàngmù yídìng huì qǔdé chénggōng.Anh ấy quả quyết rằng dự án này nhất định sẽ thành công.

2Danh từ

  1. lời khẳng định
  2. phán đoán quả quyết

Ví dụ

  1. 事实证明,专家当初的断言是完全正确的。

    Shìshí zhèngmíng, zhuānjiā dāngchū de duànyán shì wánquán zhèngquè de.Thực tế đã chứng minh lời khẳng định ban đầu của chuyên gia là hoàn toàn chính xác.

  2. 他的这番断言引起了在场所有人的怀疑。

    Tā de zhè fān duànyán yǐnqǐ le zàichǎng suǒyǒu rén de huáiyí.Lời khẳng định này của anh ấy đã dấy lên sự hoài nghi của mọi người có mặt.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 敢于断言 gǎnyú duànyándám khẳng định
  • 断言道 duànyándàoquả quyết nói rằng
  • 妄加断言 wàng jiā duànyánvội vàng quả quyết / võ đoán
  • 武断的断言 wǔduàn de duànyánlời khẳng định độc đoán

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

十分肯定地说;也指十分肯定的话。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

断言 + câu vị ngữ/mệnh đề

khẳng định chắc chắn một nội dung gì đó. VD: 他断言明天一定会下雨。– Anh ấy quả quyết ngày mai nhất định trời sẽ mưa.

不能/不敢 + 断言

không thể hoặc không dám khẳng định chắc nịch. VD: 我不敢断言他是无辜的。– Tôi không dám khẳng định anh ấy vô tội.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

断
言

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1