1Động từ
- khẳng định chắc chắn
- quả quyết
- quyết đoán nói
Ví dụ
Shìqing hái méi diàochá qīngchu, xiànzài hái bù néng xià jiélùn, gèng bù néng duànyán shéi shì duì de.Sự việc còn chưa điều tra rõ ràng, bây giờ vẫn chưa thể kết luận, càng không thể khẳng định ai đúng.
Tā duànyán zhège xiàngmù yídìng huì qǔdé chénggōng.Anh ấy quả quyết rằng dự án này nhất định sẽ thành công.
2Danh từ
- lời khẳng định
- phán đoán quả quyết
Ví dụ
Shìshí zhèngmíng, zhuānjiā dāngchū de duànyán shì wánquán zhèngquè de.Thực tế đã chứng minh lời khẳng định ban đầu của chuyên gia là hoàn toàn chính xác.
Tā de zhè fān duànyán yǐnqǐ le zàichǎng suǒyǒu rén de huáiyí.Lời khẳng định này của anh ấy đã dấy lên sự hoài nghi của mọi người có mặt.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
十分肯定地说;也指十分肯定的话。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
断言 + câu vị ngữ/mệnh đề
khẳng định chắc chắn một nội dung gì đó. VD: 他断言明天一定会下雨。– Anh ấy quả quyết ngày mai nhất định trời sẽ mưa.
不能/不敢 + 断言
không thể hoặc không dám khẳng định chắc nịch. VD: 我不敢断言他是无辜的。– Tôi không dám khẳng định anh ấy vô tội.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
