Chuyển đến nội dung
新元

xīnyuán

Danh từ

HSK6

1Danh từ

  1. đô-la Singapore (đồng tiền của Singapore)

Ví dụ

  1. 这里的商品价格都是以新元计算的。

    Zhèlǐ de shāngpǐn jiàgé dōu shì yǐ xīnyuán jìsuàn de.Giá hàng hóa ở đây đều được tính bằng đô-la Singapore.

  2. 今天人民币兑新元的汇率是多少?

    Jīntiān Rénmínbì duì xīnyuán de huìlǜ shì duōshao?Hôm nay tỷ giá giữa đồng Nhân dân tệ và đô-la Singapore là bao nhiêu?

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 新元汇率 xīnyuán huìlǜtỷ giá đô-la Singapore
  • 兑换新元 duìhuàn xīnyuánđổi đô-la Singapore
  • 百万新元 bǎiwàn xīnyuánhàng triệu đô-la Singapore

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

新加坡的法定货币单位(新加坡元的简称)。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

以 + 新元 + 结算/计价

tính giá / thanh toán bằng đô-la Singapore. VD: 合同金额以新元计价。– Số tiền trong hợp đồng được định giá bằng đô-la Singapore.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

新
元

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1