Chuyển đến nội dung
新春

xīnchūn

Hán Việt: TÂN XUÂN

Danh từ

HSK7–9

1Danh từ

  1. đầu xuân
  2. năm mới
  3. Tết Nguyên Đán
  4. tân xuân, mùa xuân mới

Ví dụ

  1. 祝大家新春快乐,万事如意!

    Zhù dàjiā xīnchūn kuàilè, wànshì rúyì!Chúc mọi người năm mới vui vẻ, vạn sự như ý!

  2. 每逢新春佳节,家家户户都贴春联。

    Měi féng xīnchūn jiājié, jiājiā-hùhù dōu tiē chūnlián.Mỗi độ Tết đến xuân về, nhà nhà đều dán câu đối xuân.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 新春佳节 xīnchūn jiājiédịp Tết Nguyên Đán
  • 新春快乐 xīnchūn kuàilèchúc mừng năm mới
  • 喜迎新春 xǐ yíng xīnchūnhân hoan đón mừng năm mới
  • 新春伊始 xīnchūn yīshǐđầu xuân năm mới

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

指初春,特指农历元旦或春节前后的日子。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

祝 / 贺 + Tân ngữ + 新春快乐

Dùng trong câu chúc mừng dịp Tết Nguyên Đán hoặc đầu năm mới.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

新
春

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1