Chuyển đến nội dung
新芽

xīnyá

Danh từ

HSK5Lượng từ: 个、枝、片

1Danh từ

  1. mầm non
  2. chồi non

Ví dụ

  1. 春天到了,树枝上冒出了嫩绿的新芽。

    Chūntiān dào le, shùzhī shang màochū le nènlǜ de xīnyá.Mùa xuân đến rồi, trên cành cây nhú ra những chồi non xanh mướt.

  2. 茶树吐出了细嫩的新芽。

    Cháshù tǔchū le xìnèn de xīnyá.Cây chè đâm ra những búp chồi non nớt.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 吐出新芽 tǔchū xīnyáđâm chồi nảy lộc
  • 长出新芽 zhǎngchū xīnyámọc mầm non
  • 嫩绿的新芽 nènlǜ de xīnyáchồi non xanh mướt
  • 采摘新芽 cǎizhāi xīnyáhái búp non

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

刚长出的植物幼芽。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

长出/冒出/吐出 + 新芽

đâm ra / nhú ra / mọc ra mầm mới. VD: 树木在春天吐出新芽。– Cây cối đâm chồi non vào mùa xuân.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

新
芽

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1