Chuyển đến nội dung
方圆方圓

fāngyuán

Hán Việt: PHƯƠNG VIÊN

Danh từ

HSK7–9

1Danh từ

  1. hình vuông và hình tròn
  2. chu vi
  3. phạm vi xung quanh

Ví dụ

  1. 没有规矩,不成方圆。

    Méiyǒu guīju, bù chéng fāngyuán.Không có quy củ thì không thành khuôn phép (vuông tròn).

  2. 方圆十里之内没有一家医院。

    Fāngyuán shí lǐ zhīnèi méiyǒu yì jiā yīyuàn.Trong phạm vi mười dặm xung quanh không có một bệnh viện nào.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 不成方圆 bù chéng fāngyuánkhông thành khuôn phép / lộn xộn
  • 方圆几十里 fāngyuán jǐ shí lǐchu vi mấy chục dặm
  • 方圆百里 fāngyuán bǎi lǐtrong vòng trăm dặm xung quanh

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

方形和圆形;指周围的界限或范围。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

方圆 + số từ + lượng từ (khoảng cách) + 之内/内

Chỉ phạm vi không gian xung quanh một địa điểm nhất định.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

方
圆

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1