Chuyển đến nội dung
方舟

fāngzhōu

Hán Việt: PHƯƠNG CHU

Danh từ

Lượng từ: 艘、只

1Danh từ

  1. con thuyền lớn
  2. thuyền cứu thế
  3. con thuyền Noah

Ví dụ

  1. 传说中,诺亚方舟拯救了世上的生命。

    Chuánshuō zhōng, Nuòyà Fāngzhōu zhèngjiù le shìshàng de shēngmìng.Trong truyền thuyết, con thuyền Noah đã cứu rỗi muôn loài sinh mệnh trên thế giới.

  2. 面对生态危机,人类需要为地球寻找新的“方舟”。

    Miànduì shēngtài wēijī, rénlèi xūyào wèi dìqiú xúnzhǎo xīn de 'fāngzhōu'.Đối mặt với khủng hoảng sinh thái, nhân loại cần tìm một 'con thuyền cứu thế' mới cho Trái Đất.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 诺亚方舟 Nuòyà Fāngzhōucon thuyền Noah
  • 生命的方舟 shēngmìng de fāngzhōucon thuyền sinh mệnh
  • 建造方舟 jiànzào fāngzhōuđóng thuyền cứu thế
  • 登上同舟/方舟 dēngshàng fāngzhōubước lên con thuyền cứu nạn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

指大船,引申为拯救生灵、渡过灾难的避难所或载体(源自诺亚方舟的故事)。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把……比作/称为 + 方舟

Ví cái gì như con thuyền cứu nạn/cứu thế. VD: 人们把这座保护区称为生命的方舟。– Người ta ví khu bảo tồn này như con thuyền sinh mệnh.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

方
舟

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1