1Danh từ
- con thuyền lớn
- thuyền cứu thế
- con thuyền Noah
Ví dụ
Chuánshuō zhōng, Nuòyà Fāngzhōu zhèngjiù le shìshàng de shēngmìng.Trong truyền thuyết, con thuyền Noah đã cứu rỗi muôn loài sinh mệnh trên thế giới.
Miànduì shēngtài wēijī, rénlèi xūyào wèi dìqiú xúnzhǎo xīn de 'fāngzhōu'.Đối mặt với khủng hoảng sinh thái, nhân loại cần tìm một 'con thuyền cứu thế' mới cho Trái Đất.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
指大船,引申为拯救生灵、渡过灾难的避难所或载体(源自诺亚方舟的故事)。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
把……比作/称为 + 方舟
Ví cái gì như con thuyền cứu nạn/cứu thế. VD: 人们把这座保护区称为生命的方舟。– Người ta ví khu bảo tồn này như con thuyền sinh mệnh.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
