Chuyển đến nội dung
施加

shījiā

Hán Việt: THI GIA

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. gây ra
  2. tác động
  3. tạo (áp lực, ảnh hưởng)

Ví dụ

  1. 父母不应该给孩子施加太大的压力。

    Fùmǔ bù yīnggāi gěi háizi shījiā tài dà de yālì.Cha mẹ không nên tạo áp lực quá lớn cho con cái.

  2. 外部势力试图对我们施加影响。

    Wàibù shìlì shìtú duì wǒmen shījiā yǐngxiǎng.Các thế lực bên ngoài cố gắng tạo ảnh hưởng lên chúng ta.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 施加压力 shījiā yālìgây áp lực
  • 施加影响 shījiā yǐngxiǎngtạo ảnh hưởng
  • 施加制裁 shījiā zhìcáiáp đặt lệnh trừng phạt
  • 多方施加 duōfāng shījiānhiều bên gây sức ép

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

给予(压力、影响等)。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

给/向/对 + đối tượng + 施加 + 压力/影响

tác động hoặc gây sức ép/ảnh hưởng lên ai/cái gì. VD: 别给员工施加过多的工作。– Đừng tạo quá nhiều áp lực công việc cho nhân viên.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

施
加

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1