Từ điển chưa có mục “施”. Pinyin tham khảo: shī. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Ví dụ
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “施” 14
- 措施cuòshī THỐ THIbiện pháp; chính sách; giải phápHSK5
- 设施shèshī THIẾT THIcơ sở vật chất; trang thiết bị; tiện íchHSK5
- 实施shíshī THỰC THIthực thi; thực hiện; áp dụngHSK5
- 施肥shīféi THI PHÌbón phânHSK5
- 施舍shīshě THI XẢbố thí; ban phát cho người nghèoHSK6
- 施事shīshì THI SỰtác nhân (ngôn ngữ học, người hoặc vật thực hiện hành động)HSK6
- 施工shīgōng THI CÔNGthi công; xây dựngHSK7–9
- 施加shījiā THI GIAgây ra; tác động; tạo (áp lực, ảnh hưởng)HSK7–9
- 施行shīxíng THI HÀNHthi hành; thực hiện; áp dụngHSK7–9
- 施压shīyā THI ÁPgây áp lực; tạo sức épHSK7–9
- 施展shīzhǎn THI TRIỂNthi triển; phát huyHSK7–9
- 基础设施jīchǔshèshī CƠ SỞ THIẾT THIcơ sở hạ tầngHSK5
- 发号施令fāhàoshīlìng PHÁT HÀO THI LỆNHra hiệu ra lệnh; chỉ tay năm ngónHSK6
- 军事设施jūnshìshèshī QUÂN SỰ THIẾT THIcông trình quân sự; cơ sở vật chất quân sự
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
