Chuyển đến nội dung
施肥

shīféi

Hán Việt: THI PHÌ

Động từ

HSK5

1Động từ

  1. bón phân

Ví dụ

  1. 春天是给果树施肥的好时机。

    Chūntiān shì gěi guǒshù shīféi de hǎo shíjī.Mùa xuân là thời điểm tốt để bón phân cho cây ăn quả.

  2. 这些花需要定期施肥才能长得好。

    Zhèxiē huā xūyào dìngqī shīféi cái néng zhǎng de hǎo.Những bông hoa này cần được bón phân định kỳ mới phát triển tốt.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 合理施肥 hélǐ shīféibón phân hợp lý
  • 科学施肥 kēxué shīféibón phân khoa học
  • 定期施肥 dìngqī shīféibón phân định kỳ
  • 过度施肥 guòdù shīféibón thừa phân

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

给植物或土壤施加肥料,以提供养分。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

给 + thực vật/đất đai + 施肥

bón phân cho loại cây hoặc đất trồng nào đó. VD: 给庄稼施肥。– Bón phân cho hoa màu.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

施
肥

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1