1Danh từ
- lời thoại phụ (sân khấu)
- lời bình
- lời thuyết minh
- lời dẫn chuyện (phim ảnh)
Ví dụ
Jìlùpiàn lǐ de pángbái shēngyīn fēicháng yǒu gǎnrǎnlì.
Giọng thuyết minh trong bộ phim tài liệu rất giàu sức truyền cảm.
Zhè duàn wǔtáijù de pángbái jiěshì le zhǔjué nèixīn de xiǎngfǎ.
Đoạn lời dẫn của vở kịch sân khấu này đã giải thích suy nghĩ nội tâm của nhân vật chính.
Diànyǐng zài yí duàn dīchén de pángbái zhōng lākāi xùmù.
Bộ phim mở màn bằng một đoạn thuyết minh giọng trầm ấm.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
戏剧、影视片中不在画面上的解说词,或戏剧中角色背着台上其他角色对观众说的话。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
由……配旁白
được lồng tiếng/thuyết minh bởi ai. VD: 这部影片由著名演员配旁白。– Bộ phim này do diễn viên nổi tiếng đọc lời bình.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
