Từ điển chưa có mục “旁”. Pinyin tham khảo: páng. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Ví dụ
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “旁” 10
- 旁边pángbiān BÀNG BIÊNbên cạnh; cạnh bênHSK2
- 旁观pángguān BÀNG QUANđứng ngoài quan sát; khoanh tay đứng nhìnHSK5
- 旁听pángtīng BÀNG THÍNHnghe dự thính; dự thính (lớp học, cuộc họp, phiên tòa)HSK5
- 旁白pángbáilời thoại phụ (sân khấu); lời bình; lời thuyết minhHSK6
- 旁人pángrén BÀNG NHÂNngười khác; người ngoài; người bên cạnhHSK7–9
- 偏旁piānpáng THIÊN BÀNGbộ thủ; thiên bàng (thành phần cấu tạo chữ Hán)HSK7–9
- 一旁yìpáng NHẤT BÀNGmột bên; bên cạnhHSK7–9
- 旁观者pángguānzhě BÀNG QUAN GIẢngười ngoài cuộc; người ngoài cuộc quan sátHSK6
- 旁听生pángtīngshēng BÀNG THÍNH SINHsinh viên dự thính; học viên dự thính
- 袖手旁观xiùshǒu-pángguān TỤ THỦ BÀNG QUANkhoanh tay đứng nhìn; thờ ơ không giúp đỡHSK7–9
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
