Chuyển đến nội dung
无偿無償

wúcháng

Hán Việt: VÔ THƯỜNG

Tính từ

HSK7–9

1Tính từ

  1. không hoàn lại
  2. miễn phí
  3. không lấy thù lao

Ví dụ

  1. 青年志愿者无偿为社区老人提供帮助。

    Qīngnián zhìyuànzhě wúcháng wèi shèqū lǎorén tígōng bāngzhù.Các tình nguyện viên trẻ tuổi hỗ trợ miễn phí cho người già trong khu dân cư.

  2. 他积极参加无偿献血活动。

    Tā jījí cānjiā wúcháng xiànxuè huódòng.Anh ấy tích cực tham gia hoạt động hiến máu nhân đạo.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 无偿献血 wúcháng xiànxuèhiến máu tình nguyện
  • 无偿援助 wúcháng yuánzhùviện trợ không hoàn lại
  • 无偿服务 wúcháng fúwùdịch vụ miễn phí
  • 无偿转让 wúcháng zhuǎnràngchuyển nhượng không thu tiền

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

不求报酬;不用付出代价。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

无偿 + động từ

Làm trạng ngữ biểu thị hành vi giúp đỡ hoặc cung cấp mà không yêu cầu đền bù, thù lao.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

无
偿

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1