Chuyển đến nội dung
偿償

cháng

HSK6

1Động từ

  1. trả
  2. hoàn trả
  3. bồi thường
  4. đáp ứng
  5. thỏa mãn (nguyện vọng)

Ví dụ

  1. 欠债就必须如数归偿。

    Qiànzhài jiù bìxū rúshù guīcháng.

    Mắc nợ thì phải trả lại đủ số lượng.

  2. 他在事故中造成的损失已经全额赔偿。

    Tā zài shìgù zhōng zàochéng de sǔnshī yǐjīng quán'é péicháng.

    Thiệt hại do anh ấy gây ra trong vụ tai nạn đã được bồi thường đầy đủ.

  3. 杀人者终将偿命。

    Shārénzhě zhōng jiāng chángmìng.

    Kẻ giết người cuối cùng sẽ phải đền mạng.

  4. 苦读多年,他终于如愿以偿考上了大学。

    Kǔdú duō nián, tā zhōngyú rúyuànyǐcháng kǎoshàng le dàxué.

    Dùi mài kinh sử nhiều năm, cuối cùng anh ấy đã thi đỗ đại học như ước nguyện.

  5. 经过不懈努力,他终于得偿所愿。

    Jīngguò búxiè nǔlì, tā zhōngyú déchángsuǒyuàn.

    Sau bao nỗ lực không ngừng, cuối cùng anh ấy đã toại nguyện.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 偿还债务 chánghuán zhàiwùhoàn trả nợ nần
  • 如愿以偿 rúyuànyǐchángtoại nguyện như ý
  • 得偿所愿 déchángsuǒyuànđạt được ước nguyện
  • 偿命 chángmìngđền mạng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

归还,抵补;满足(愿望)。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

如愿以偿

Thành ngữ chỉ việc đạt được đúng điều mình mong ước từ trước.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

偿

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “偿” 12

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1