Chuyển đến nội dung
无秩序無秩序

wúzhìxù

Hán Việt: VÔ TRẬT TỰ

Tính từ

HSK6

1Tính từ

  1. vô trật tự
  2. mất trật tự
  3. hỗn loạn

Ví dụ

  1. 现场陷入了一种无秩序的状态。

    Xiànchǎng xiànrù le yì zhǒng wúzhìxù de zhuàngtài.Hiện trường rơi vào trạng thái vô trật tự.

  2. 无秩序的交通很容易引发事故。

    Wúzhìxù de jiāotōng hěn róngyì yǐnfā shìgù.Giao thông mất trật tự rất dễ dẫn đến tai nạn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 无秩序状态 wúzhìxù zhuàngtàitrạng thái vô trật tự
  • 陷入无秩序 xiànrù wúzhìxùrơi vào cảnh hỗn loạn
  • 极度无秩序 jídù wúzhìxùcực kỳ mất trật tự
  • 摆脱无秩序 bǎituō wúzhìxùthoát khỏi tình trạng vô trật tự

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

没有次序或组织,处于混乱状态。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

陷入 + 无秩序状态

rơi vào tình trạng mất trật tự, hỗn loạn. VD: 城市陷入了无秩序状态。– Thành phố rơi vào tình trạng hỗn loạn.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

无
秩
序

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1