Chuyển đến nội dung
旧历舊曆

jiùlì

Danh từ

Lượng từ: 本

1Danh từ

  1. âm lịch
  2. nông lịch

Ví dụ

  1. 中国传统节日大多是按照旧历来过的。

    Zhōngguó chuántǒng jiérì dàduō shì ànzhào jiùlì lái guò de.Hầu hết các ngày lễ truyền thống của Trung Quốc đều đón theo âm lịch.

  2. 奶奶习惯看旧历来决定种菜的时间。

    Nǎinai xíguàn kàn jiùlì lái juédìng zhòng cài de shíjiān.Bà quen xem âm lịch để quyết định thời gian gieo trồng rau.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 过旧历年 guò jiùlì niánăn Tết âm lịch
  • 旧历新年 jiùlì xīnniánTết Nguyên Đán (năm mới âm lịch)
  • 按旧历算 àn jiùlì suàntính theo âm lịch
  • 查旧历 chá jiùlìtra âm lịch

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

指阴历或农历(区别于公历、新历)。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

按/按照 + 旧历 (+ 计算/过节)

theo/dựa theo âm lịch (tính toán, đón lễ...). VD: 我们家按旧历过生日。– Nhà chúng tôi đón sinh nhật theo âm lịch.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

旧
历

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1