1Tính từ
- cũ
- cũ kỹ
- cũ (đối lập với mới)
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
用过很长时间的;过时的。
Ghi chú: Nét sổ (丨) đứng trước chữ Nhật (日), đồ để qua nhiều ngày thì cũ.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
旧 + Danh từ
Tính từ trực tiếp tu sức cho danh từ để chỉ đồ vật cũ, đã qua sử dụng.
A + 比 + B + 更 / 还 + Tính từ
Dùng để so sánh hai đối tượng, nhấn mạnh mức độ của đối tượng A vượt trội hơn đối tượng B (bản thân B đã đạt mức độ nhất định, nhưng A lại càng... hơn). Trong câu so sánh chữ 比, không dùng các phó từ mức độ như 很, 非常, 太 mà phải dùng 更 hoặc 还.
这辆新车比那辆旧车更安全。 – Chiếc xe mới này an toàn hơn chiếc xe cũ kia.
这辆新自行车比以前的那辆更轻。 – Chiếc xe đạp mới này nhẹ hơn chiếc trước đây.
Bài học: HSK3 · 那条裙子比短裤更好看 – Chiếc váy đó đẹp hơn quần soóc
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “旧” 8
- 仍旧réngjiù NHƯNG CỰUvẫn; vẫn cứ; như cũHSK6
- 依旧yījiù Y CỰUvẫn như cũ; như trước; vẫn như cũ, như xưaHSK6
- 复旧fùjiù PHỤC CỰUkhôi phục cái cũ; phục cổ; trở lại như xưaHSK6
- 陈旧chénjiù TRẦN CỰUcũ kỹ; lạc hậuHSK7–9
- 怀旧huáijiù HOÀI CỰUhoài niệm; nhớ về quá khứ; mang phong cách hoài cổHSK7–9
- 破旧pòjiù PHÁ CỰUcũ rách; cũ nát; xơ xácHSK7–9
- 旧历jiùlìâm lịch; nông lịch
- 折旧率zhéjiùlǜtỷ lệ khấu haoHSK6
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
