Chuyển đến nội dung
旧舊

jiù

Hán Việt: CỰU

Tính từ

HSK3Bộ: 丨5 nét

1Tính từ

  1. cũ
  2. cũ kỹ
  3. cũ (đối lập với mới)

Ví dụ

  1. 这件衣服太旧了,扔了吧。

    Zhè jiàn yīfu tài jiù le, rēng le ba.Chiếc áo này cũ quá rồi, vứt đi thôi.

  2. 这件衣服旧了。

    Zhè jiàn yīfu jiù le.Chiếc áo này cũ rồi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 旧书 jiùshūsách cũ
  • 旧衣服 jiù yīfuquần áo cũ
  • 旧手机 jiù shǒujīđiện thoại cũ
  • 怀旧 huáijiùhoài cổ / nhớ chuyện xưa

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用过很长时间的;过时的。

Ghi chú: Nét sổ (丨) đứng trước chữ Nhật (日), đồ để qua nhiều ngày thì cũ.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

旧 + Danh từ

Tính từ trực tiếp tu sức cho danh từ để chỉ đồ vật cũ, đã qua sử dụng.

A + 比 + B + 更 / 还 + Tính từ

Dùng để so sánh hai đối tượng, nhấn mạnh mức độ của đối tượng A vượt trội hơn đối tượng B (bản thân B đã đạt mức độ nhất định, nhưng A lại càng... hơn). Trong câu so sánh chữ 比, không dùng các phó từ mức độ như 很, 非常, 太 mà phải dùng 更 hoặc 还.

这辆新车比那辆旧车更安全。 – Chiếc xe mới này an toàn hơn chiếc xe cũ kia.

这辆新自行车比以前的那辆更轻。 – Chiếc xe đạp mới này nhẹ hơn chiếc trước đây.

Bài học: HSK3 · 那条裙子比短裤更好看 – Chiếc váy đó đẹp hơn quần soóc

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

旧

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “旧” 8

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1