Chuyển đến nội dung
早熟

zǎoshú

Hán Việt: TẢO THỤC

Tính từ

1Tính từ

  1. chín sớm (hoa quả, cây trồng)
  2. dậy thì sớm
  3. suy nghĩ già dặn trước tuổi (tâm lý)

Ví dụ

  1. 这是一种早熟的水果。

    Zhè shì yì zhǒng zǎoshú de shuǐguǒ.Đây là một loại trái cây chín sớm.

  2. 早熟的西红柿味道很甜。

    Zǎoshú de xīhóngshì wèidào hěn tián.Những quả cà chua chín sớm có vị rất ngọt.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 早熟品种 zǎoshú pǐnzhǒnggiống chín sớm
  • 心理早熟 xīnlǐ zǎoshútâm lý già dặn
  • 早熟儿童 zǎoshú értóngtrẻ phát triển sớm
  • 过分早熟 guòfèn zǎoshúquá già dặn trước tuổi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

植物的果实等提前成熟,也指人的生理或心理发育过早。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

显得 / 比较 + 早熟

Dùng làm vị ngữ để miêu tả mức độ trưởng thành sớm về sinh lý hoặc tâm lý. VD: 他比同龄人更早熟。– Cậu ấy già dặn hơn bạn bè cùng trang lứa.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

早
熟

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1