Chuyển đến nội dung
时针時針

shízhēn

Danh từ

HSK5Lượng từ: 根

1Danh từ

  1. kim giờ (của đồng hồ)

Ví dụ

  1. 挂钟上的时针正指向数字十二。

    Guàzhōng shang de shízhēn zhèng zhǐxiàng shùzì shí'èr.Kim giờ trên đồng hồ treo tường đang chỉ vào số 12.

  2. 时针走得比分针慢得多。

    Shízhēn zǒu de bǐ fēnzhēn màn de duō.Kim giờ chạy chậm hơn kim phút rất nhiều.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 顺时针 shùnshízhēnthuận chiều kim đồng hồ
  • 逆时针 nìshízhēnngược chiều kim đồng hồ
  • 时针指向…… shízhēn zhǐxiàng...kim giờ chỉ vào...
  • 时针分针 shízhēn fēnzhēnkim giờ kim phút

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

钟表上指示小时的较短的指针。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

顺 / 逆 + 时针 + 方向

Biểu thị chuyển động theo hoặc ngược chiều kim đồng hồ. VD: 顺时针旋转。– Xoay theo chiều kim đồng hồ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

时
针

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1