Chuyển đến nội dung
易于易於

yìyú

Hán Việt: DỊ Ư

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. dễ
  2. dễ dàng (làm việc gì / xảy ra điều gì)

Ví dụ

  1. 这种材料易于加工。

    Zhè zhǒng cáiliào yìyú jiāgōng.Loại vật liệu này rất dễ gia công.

  2. 用浅显的语言表达更易于读者理解。

    Yòng qiǎnxiǎn de yǔyán biǎodá gèng yìyú dúzhě lǐjiě.Dùng ngôn từ dễ hiểu để diễn đạt sẽ giúp độc giả dễ tiếp thu hơn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 易于理解 yìyú lǐjiědễ hiểu
  • 易于掌握 yìyú zhǎngwòdễ nắm bắt
  • 易于接受 yìyú jiēshòudễ tiếp nhận
  • 易于保存 yìyú bǎocúndễ bảo quản
  • 不易于 bù yìyúkhông dễ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

容易(做某事或发生某种情况)。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

易于 + Động từ/Động tân

Biểu thị dễ thực hiện hành động nào đó hoặc dễ nảy sinh hiện tượng gì (thường dùng trong văn viết). VD: 这种方法简单,易于操作。 – Phương pháp này đơn giản, dễ thao tác.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

易
于

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1