1Tính từ
- dễ
- dễ dàng
Ví dụ
2Động từ
- thay đổi
- trao đổi
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
不费力,与“难”相对;改变,交换。
Ghi chú: Phía trên là bộ Nhật 日 (mặt trời), phía dưới là chữ Vật 勿, ánh mặt trời chiếu rọi rõ ràng thì mọi việc đều dễ dàng.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
易 + động từ / tính từ
dễ xảy ra trạng thái gì đó hoặc dễ làm gì (thường dùng trong văn viết). VD: 易碎物品 – đồ dễ vỡ.
S + 可以 + V
(Học ở bài 19.) 可以 + động từ: được phép, có thể làm: 可以,可是你要先学好汉语。 Xin phép thì đặt …,可以吗? ở cuối câu; trả lời 可以 hoặc 不行. 可以 có thể đứng một mình làm câu trả lời: 可以。
好。第九课的作业我昨天做了,我可以帮助你。 – Được. Bài tập của bài chín hôm qua mình làm rồi, mình có thể giúp bạn.
不客气。别急,口试不容易,可是你的发音很棒,一定可以。 – Đừng khách sáo. Đừng lo, thi nói không dễ, nhưng phát âm của bạn rất tuyệt, chắc chắn làm được.
Bài học: HSK1 · 总复习(一) – Ôn tập tổng hợp 1
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “易” 18
- 容易róngyì DUNG DỊdễ; dễ dàng; dễ, dễ dàngHSK3
- 交易jiāoyì GIAO DỊCHgiao dịch; buôn bán; mua bánHSK5
- 轻易qīngyì KHINH DỊdễ dàng; đơn giản; tùy tiệnHSK5
- 贸易màoyì MẬU DỊCHthương mại; mậu dịch; buôn bánHSK6
- 易于yìyú DỊ Ưdễ; dễ dàng (làm việc gì / xảy ra điều gì)HSK6
- 简易jiǎnyì GIẢN DỊđơn giản; giản tiện; sơ sài (dùng tạm)HSK7–9
- 易主yìzhǔ DỊ CHỦđổi chủ; sang tên đổi chủ
- 好容易hǎoróngyì HẢO DUNG DỊrất khó khăn mới...; mãi mới...HSK6
- 易饥症yìjīzhèng DỊ CƠ CHỨNGchứng cuồng ăn; chứng háu đói (luôn cảm thấy đói và thèm ăn liên tục)HSK6
- 易拉罐yìlāguàn DỊCH LẠP QUÁNlon nắp giật; lon nước ngọt có khoen bật nắpHSK7–9
- 交易会jiāoyìhuì GIAO DỊCH HỘIhội chợ giao dịch; hội chợ thương mại
- 交易日jiāoyìrì GIAO DỊCH NHẬTngày giao dịch (chứng khoán, tài chính)
- 交易所jiāoyìsuǒ GIAO DỊCH SỞsở giao dịch; sàn giao dịch
- 路易斯lùyìsī LỘ DỊCH TƯLouis; Lewis (tên riêng người hoặc địa danh)
- 以物易物yǐwùyìwù DĨ VẬT DỊCH VẬThàng đổi hàng; đổi đồ lấy đồHSK6
- 好不容易hǎobùróngyì HẢO BẤT DUNG DỊkhó khăn lắm mới..., vất vả lắm mới...; khó khăn lắm mới, trầy trật mãi mớiHSK6
- 来之不易láizhī-búyì LAI CHI BẤT DỊđạt được không dễ dàng; khó khăn mới có đượcHSK7–9
- 轻而易举qīng’éryìjǔ KHINH NHI DỊ CỬdễ như trở bàn tay; dễ dàngHSK7–9
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
