Chuyển đến nội dung
易

yì

Hán Việt: DỊ

Tính từĐộng từ

HSK3Bộ: 日8 nét

1Tính từ

  1. dễ
  2. dễ dàng

Ví dụ

  1. 这个问题很容易回答。

    Zhè gè wèntí hěn róngyì huídá.Câu hỏi này rất dễ trả lời.

  2. 写字容易,写好不容易。

    Xiězì róngyì, xiě hǎo bù róngyì.Viết chữ thì dễ, nhưng viết đẹp thì không dễ.

2Động từ

  1. thay đổi
  2. trao đổi

Ví dụ

  1. 双方在友好的气氛中互易礼物。

    Shuāngfāng zài yǒuhǎo de qìfēn zhōng hù yì lǐwù.Hai bên trao đổi quà tặng trong bầu không khí thân thiện.

  2. 这种观念已经移风易俗。

    Zhè zhǒng guānniàn yǐjīng yí fēng yì sú.Quan niệm này đã thay đổi phong tục tập quán.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 容易 róngyìdễ dàng
  • 轻易 qīngyìnhẹ dạ, dễ dàng
  • 不易 bùyìkhông dễ, khó khăn
  • 贸易 màoyìthương mại, buôn bán
  • 易懂 yì dǒngdễ hiểu

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

不费力,与“难”相对;改变,交换。

Ghi chú: Phía trên là bộ Nhật 日 (mặt trời), phía dưới là chữ Vật 勿, ánh mặt trời chiếu rọi rõ ràng thì mọi việc đều dễ dàng.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

易 + động từ / tính từ

dễ xảy ra trạng thái gì đó hoặc dễ làm gì (thường dùng trong văn viết). VD: 易碎物品 – đồ dễ vỡ.

S + 可以 + V

(Học ở bài 19.) 可以 + động từ: được phép, có thể làm: 可以,可是你要先学好汉语。 Xin phép thì đặt …,可以吗? ở cuối câu; trả lời 可以 hoặc 不行. 可以 có thể đứng một mình làm câu trả lời: 可以。

好。第九课的作业我昨天做了,我可以帮助你。 – Được. Bài tập của bài chín hôm qua mình làm rồi, mình có thể giúp bạn.

不客气。别急,口试不容易,可是你的发音很棒,一定可以。 – Đừng khách sáo. Đừng lo, thi nói không dễ, nhưng phát âm của bạn rất tuyệt, chắc chắn làm được.

Bài học: HSK1 · 总复习(一) – Ôn tập tổng hợp 1

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

易

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “易” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1