1Danh từ
- dấu sao (ký hiệu *)
- dấu hoa thị
Ví dụ
Dài xīnghào de tímù shì bìtián xiàng.
Những mục có dấu hoa thị là phần bắt buộc phải điền.
Nǐ zài mìmǎ kuāng shūrù de nèiróng huì xiǎnshì wéi xīnghào.
Nội dung bạn nhập vào ô mật khẩu sẽ hiển thị dưới dạng dấu hoa thị.
Qǐng zhùyì wénzhāng mòwěi dài yǒu xīnghào de zhùshì.
Xin hãy chú ý phần chú thích có đánh dấu sao ở cuối bài.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
星形的符号(*),通常用来表示注意、附注或作为密码遮蔽符。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
用 + 星号 + 标出/标注
Dùng dấu hoa thị để chú thích hoặc đánh dấu điều gì. VD: 重点内容已用星号标出。– Nội dung trọng tâm đã được đánh dấu bằng dấu sao.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
