Chuyển đến nội dung
星盘星盤

xīngpán

Hán Việt: TINH BÀN

Danh từ

HSK6Lượng từ: 个、张

1Danh từ

  1. lá số chiêm tinh
  2. bản đồ sao
  3. thước đo độ cao thiên thể (thiết bị cổ)

Ví dụ

  1. 有些年轻人喜欢根据星盘来分析性格。

    Yǒuxiē niánqīngrén xǐhuan gēnjù xīngpán lái fēnxī xìnggé.Một số bạn trẻ thích dựa vào lá số chiêm tinh để phân tích tính cách.

  2. 这张星盘记录了行星在他出生那一刻的位置。

    Zhè zhāng xīngpán jìlù le xíngxīng zài tā chūshēng nà yí kè de wèizhi.Lá số chiêm tinh này ghi lại vị trí của các hành tinh vào thời khắc anh ấy chào đời.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 看星盘 kàn xīngpánxem lá số chiêm tinh
  • 个人星盘 gèrén xīngpánbản đồ sao cá nhân
  • 分析星盘 fēnxī xīngpánphân tích lá số chiêm tinh
  • 星盘推演 xīngpán tuīyǎndiễn giải/luận đoán bản đồ sao

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

占星术中记录天体运行位置的图盘;亦指古代观测天体位置的仪器。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

根据/按照 + 星盘 + 来 + dự đoán/phân tích

dựa vào bản đồ sao để làm gì. VD: 按照星盘来测性格。– Đoán tính cách dựa theo lá số chiêm tinh.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

星
盘

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1