1Danh từ
- lá số chiêm tinh
- bản đồ sao
- thước đo độ cao thiên thể (thiết bị cổ)
Ví dụ
Yǒuxiē niánqīngrén xǐhuan gēnjù xīngpán lái fēnxī xìnggé.Một số bạn trẻ thích dựa vào lá số chiêm tinh để phân tích tính cách.
Zhè zhāng xīngpán jìlù le xíngxīng zài tā chūshēng nà yí kè de wèizhi.Lá số chiêm tinh này ghi lại vị trí của các hành tinh vào thời khắc anh ấy chào đời.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
占星术中记录天体运行位置的图盘;亦指古代观测天体位置的仪器。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
根据/按照 + 星盘 + 来 + dự đoán/phân tích
dựa vào bản đồ sao để làm gì. VD: 按照星盘来测性格。– Đoán tính cách dựa theo lá số chiêm tinh.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
