Chuyển đến nội dung
春季

chūnjì

Hán Việt: XUÂN QUÝ

HSK4Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. mùa xuân

Ví dụ

  1. 春季天气渐渐变暖了。

    Chūnjì tiānqì jiànjiàn biàn nuǎn le.

    Thời tiết mùa xuân dần dần ấm lên.

  2. 学校每年春季都会举办运动会。

    Xuéxiào měinián chūnjì dōu huì jǔbàn yùndònghuì.

    Trường học đều tổ chức đại hội thể thao vào mùa xuân hàng năm.

  3. 春季是适合播种的季节。

    Chūnjì shì shìhé bōzhǒng de jìjié.

    Mùa xuân là mùa thích hợp để gieo hạt.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 春季运动会 chūnjì yùndònghuìđại hội thể thao mùa xuân
  • 春季开学 chūnjì kāixuékhai giảng kỳ mùa xuân
  • 春季高考 chūnjì gāokǎokỳ thi đại học mùa xuân
  • 春季服装 chūnjì fúzhuāngtrang phục mùa xuân

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

春季,即春天,一年的第一季。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在春季……

Vào mùa xuân... VD: 在春季,很多花都开放了。– Vào mùa xuân, rất nhiều loài hoa nở rộ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

春
季

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1