Chuyển đến nội dung
晕车暈車

yùnchē

Hán Việt: VỰNG XA

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. say xe

Ví dụ

  1. 如果容易晕车,最好在上车前吃药。

    Rúguǒ róngyì yùnchē, zuìhǎo zài shàngchē qián chī yào.Nếu dễ say xe thì tốt nhất nên uống thuốc trước khi lên xe.

  2. 她从小就晕车,所以很少出远门。

    Tā cóngxiǎo jiù yùnchē, suǒyǐ hěn shǎo chū yuǎnmén.Từ nhỏ cô ấy đã say xe nên rất ít khi đi xa.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 容易晕车 róngyì yùnchēdễ say xe
  • 晕车药 yùnchēyàothuốc say xe
  • 晕车贴 yùnchētiēmiếng dán chống say xe
  • 晕车呕吐 yùnchē ǒutùsay xe nôn mửa

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

乘坐汽车等机动车时头晕、恶心、甚至呕吐的现象。

Ghi chú: Chữ 晕 đọc thanh 4 (yùn) khi dùng trong 晕车、晕船、晕机.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

吃 + 晕车药

uống thuốc chống say xe. VD: 上车前半小时记得吃晕车药。– Nhớ uống thuốc say xe nửa tiếng trước khi lên xe.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

晕
车

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1