1Danh từ
- xe
- phương tiện có bánh
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
陆地上有轮子的交通工具。
Ghi chú: Danh từ chung cho nhiều loại xe.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
坐 / 开 + 车 + 去 + địa điểm
Cách diễn đạt phương thức di chuyển đến một nơi nào đó. VD: 我坐车去学校。– Tôi đi xe đến trường.
还是……吧 (háishi ... ba)
Dùng để biểu thị sự lựa chọn có tính nghiêng về một phương án nào đó sau khi đã cân nhắc, mang ý nghĩa 'hay là...', 'tốt nhất nên...', 'làm thế này thì hơn'. Cuối câu thường có trợ từ ngữ khí '吧'.
我们还是打车去吧。 – Tụi mình hay là gọi taxi đi đi.
那件衣服很好看,还是买那件吧。 – Bộ đồ kia đẹp lắm, hay là mua bộ đó đi.
Bài học: HSK2 · 我们在北大呢! – Tụi mình đang ở Bắc Đại nè!
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “车” 18
- 火车huǒchē HỎA XAtàu hỏa; tàu hỏa, xe lửaHSK1
- 开车kāichē KHAI XAlái xe; lái xe, xe khởi hànhHSK1
- 车站chēzhàn XA TRẠMbến xe; nhà ga; trạm xeHSK2
- 打车dǎchē ĐẢ XAbắt taxi; đi taxi; bắt taxi, gọi xeHSK2
- 上车shàng chē THƯỢNG XAlên xeHSK2
- 下车xià chē HẠ XAxuống xeHSK2
- 骑车qíchē KỴ XAđi xe đạp; chạy xe đạp; lái xe (hai bánh)HSK2
- 汽车qìchē KHÍ XAxe hơi; ô tô; ô tô, xe hơiHSK3
- 车费chēfèitiền xe; tiền vé xe; cước xeHSK3
- 乘车chéngchēđi xe; ngồi xe; bắt xeHSK3
- 车票chēpiào XA PHIẾUvé xe; vé tàuHSK3
- 单车dānchē ĐƠN XAxe đạpHSK3
- 电车diànchē ĐIỆN XAxe điện; xe điện bánh lốp; tàu điệnHSK3
- 警车jǐngchēxe cảnh sátHSK3
- 车速chēsù XA TỐCtốc độ xe; vận tốc xeHSK4
- 车位chēwèi XA VỊchỗ đỗ xe; vị trí đỗ xeHSK4
- 动车dòngchē ĐỘNG XAtàu động lực phân tán; tàu cao tốc (loại D); tàu cao tốcHSK4
- 堵车dǔchē ĐỔ XAtắc đường; kẹt xe; tắc xe, kẹt xeHSK4
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
