1Danh từ
- chỉ số thông minh
- IQ
- chỉ số thông minh (IQ)
Ví dụ
Qíngshāng hé zhìshāng zài gōngzuò zhōng tóngyàng zhòngyào.
EQ và IQ đều quan trọng như nhau trong công việc.
Jīngguò cèshì, zhè ge háizi de zhìshāng gāodá yībǎi sìshí.
Qua kiểm tra, chỉ số thông minh của đứa trẻ này lên tới 140.
Tā de zhè fān cāozuò jiǎnzhí shì zài wǔrǔ dàjiā de zhìshāng.
Hành động này của anh ta quả thực là đang sỉ nhục trí thông minh của mọi người.
Zhìshāng de gāodī bìng bù wánquán děngtóng yú gèrén wèilái de chéngjiù.
Chỉ số IQ cao hay thấp không hoàn toàn đồng nghĩa với thành tựu tương lai của một người.
Cèyàn dé chū de zhìshāng shùzì bìng bù néng wánquán dàibiǎo yí gè rén de zōnghé qiánnéng.
Con số IQ thu được từ bài kiểm tra không thể đại diện toàn bộ tiềm năng của một người.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
智力商数的简称,衡量个人智力发展水平的标准。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
智商 + 高/低
Miêu tả chỉ số thông minh cao hay thấp. VD: 他的智商很高。– Chỉ số IQ của anh ấy rất cao.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
