Chuyển đến nội dung
智商

zhìshāng

Hán Việt: TRÍ THƯƠNG

HSK7–9

1Danh từ

  1. chỉ số thông minh
  2. IQ
  3. chỉ số thông minh (IQ)

Ví dụ

  1. 情商和智商在工作中同样重要。

    Qíngshāng hé zhìshāng zài gōngzuò zhōng tóngyàng zhòngyào.

    EQ và IQ đều quan trọng như nhau trong công việc.

  2. 经过测试,这个孩子的智商高达一百四十。

    Jīngguò cèshì, zhè ge háizi de zhìshāng gāodá yībǎi sìshí.

    Qua kiểm tra, chỉ số thông minh của đứa trẻ này lên tới 140.

  3. 他的这番操作简直是在侮辱大家的智商。

    Tā de zhè fān cāozuò jiǎnzhí shì zài wǔrǔ dàjiā de zhìshāng.

    Hành động này của anh ta quả thực là đang sỉ nhục trí thông minh của mọi người.

  4. 智商的高低并不完全等同于个人未来的成就。

    Zhìshāng de gāodī bìng bù wánquán děngtóng yú gèrén wèilái de chéngjiù.

    Chỉ số IQ cao hay thấp không hoàn toàn đồng nghĩa với thành tựu tương lai của một người.

  5. 测验得出的智商数字并不能完全代表一个人的综合潜能。

    Cèyàn dé chū de zhìshāng shùzì bìng bù néng wánquán dàibiǎo yí gè rén de zōnghé qiánnéng.

    Con số IQ thu được từ bài kiểm tra không thể đại diện toàn bộ tiềm năng của một người.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 高智商 gāo zhìshāngIQ cao
  • 测智商 cè zhìshāngđo IQ
  • 智商测试 zhìshāng cèshìbài kiểm tra IQ
  • 侮辱智商 wǔrǔ zhìshāngsỉ nhục trí tuệ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

智力商数的简称,衡量个人智力发展水平的标准。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

智商 + 高/低

Miêu tả chỉ số thông minh cao hay thấp. VD: 他的智商很高。– Chỉ số IQ của anh ấy rất cao.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

智
商

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1