Chuyển đến nội dung
暗室

ànshì

Hán Việt: ÁM THẤT

Danh từ

HSK6Lượng từ: 间、个

1Danh từ

  1. phòng tối (để rửa ảnh)
  2. căn phòng tối tăm

Ví dụ

  1. 摄影师在暗室里冲洗胶卷。

    Shèyǐngshī zài ànshì lǐ chōngxǐ jiāojuǎn.Nhiếp ảnh gia đang tráng phim trong phòng tối.

  2. 暗室里只能开红色的弱光灯。

    Ànshì lǐ zhǐ néng kāi hóngsè de ruòguāng dēng.Trong phòng tối chỉ có thể bật đèn ánh sáng đỏ yếu.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 冲洗暗室 chōngxǐ ànshìphòng tối rửa ảnh
  • 暗室操作 ànshì cāozuòthao tác trong phòng tối
  • 暗室设备 ànshì shèbèithiết bị phòng tối
  • 走进暗室 zǒujìn ànshìbước vào phòng tối

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

冲洗胶片、放大照片等所用的没有光线进入的房间。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在暗室里 + động từ

làm gì ở trong phòng tối. VD: 在暗室里洗照片。– Rửa ảnh trong phòng tối.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

暗
室

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1