Chuyển đến nội dung
室

shì

Hán Việt: THẤT

Danh từ

HSK3Lượng từ: 间Bộ: 宀9 nét

1Danh từ

  1. phòng
  2. buồng
  3. gian phòng

Ví dụ

  1. 请到会议室集合。

    Qǐng dào huìyìshì jíhé.Xin mời đến phòng họp tập trung.

  2. 我刚从办公室出来。

    Wǒ gāng cóng bàngōngshì chūlái.Tôi vừa từ văn phòng đi ra.

Cách kết hợp từ 词语搭配

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

房屋;房间;工作部门的单位。

Ghi chú: Bên trên là bộ miên (宀 - mái nhà), phía dưới là chữ chí (至): nơi chốn dưới mái nhà để đến ở.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

số lượng + 室 + số lượng + 厅

cách nói số phòng ngủ và phòng khách của căn hộ. VD: 我们租了一套三室一厅的房子。– Chúng tôi đã thuê một căn hộ ba phòng ngủ một phòng khách.

任何 (+ Danh từ) + 都 / 也……

Đại từ chỉ thị “任何” có nghĩa là “bất kỳ, bất cứ”. Khi bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ phía sau, thông thường không thêm trợ từ “的”. Vế câu phía sau thường phối hợp với “都” hoặc “也” để biểu thị ý nghĩa bao quát toàn bộ.

你在学校有任何问题,都可以来办公室找老师。 – Ở trường em có bất kỳ vấn đề gì cũng có thể đến văn phòng tìm thầy cô.

这个周末我很忙,任何地方都不想去。 – Cuối tuần này mình rất bận, chẳng muốn đi đâu cả.

Bài học: HSK4 · 欢迎来中国留学! – Chào mừng đến Trung Quốc du học!

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

室

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “室” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1