1Động từ
- ám chỉ
- nói bóng gió
Ví dụ
Tā suīrán méi tí míngzi, dàn dàjiā dōu zhīdào tā zài ànzhǐ shéi.
Dù anh ấy không nhắc tên nhưng mọi người đều biết anh ấy đang ám chỉ ai.
Zhè jù huà ànzhǐ gōngsī jíjiāng miànlín zhòngdà tiáozhěng.
Câu nói này ám chỉ công ty sắp đối mặt với cuộc điều chỉnh lớn.
Xiǎoshuō zhōng de fǎnpài juésè ànzhǐ le lìshǐ shàng de mǒu wèi bàojūn.
Nhân vật phản diện trong tiểu thuyết ám chỉ một bạo chúa nào đó trong lịch sử.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
不直接说明,而用含蓄的话暗示所指的人或事物。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
暗指 + tân ngữ/phân câu
ngầm chỉ, gợi ý đến ai/cái gì mà không nói thẳng ra. VD: 他的发言暗指了管理层的问题。– Bài phát biểu của ông ấy ngầm chỉ trích các vấn đề của ban quản lý.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
