1Động từ
- bạo động
- nổi dậy vũ trang
Ví dụ
Bèi yāpò de rénmín zhōngyú qǐlai bàodòng le.
Nhân dân bị áp bức cuối cùng đã đứng lên bạo động.
Shìbīngmen mìmì cèhuà zài yèjiān bàodòng.
Các binh sĩ bí mật lên kế hoạch bạo động vào ban đêm.
Dāngdì shǎoshù jījìn fènzǐ shìtú zǔzhī wǔzhuāng bàodòng.
Một số phần tử quá khích địa phương mưu toan tổ chức bạo động vũ trang.
2Danh từ
- cuộc bạo động
- vụ biến loạn
Ví dụ
Zhèngfǔ pài jūnduì xùnsù píngxīle zhè chǎng bàodòng.
Chính phủ đã phái quân đội nhanh chóng dẹp yên cuộc bạo động này.
Jiānyù nèi fāshēngle yánzhòng de qiúfàn bàodòng.
Trong tù đã xảy ra cuộc bạo động nghiêm trọng của các phạm nhân.
Nà cì nóngmín bàodòng zài Zhōngguó lìshǐ shang jùyǒu zhòngyào yìyì.
Cuộc bạo động nông dân lần đó mang ý nghĩa quan trọng trong lịch sử Trung Quốc.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
指破坏社会秩序、反抗政权的暴力行动;武装反抗。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
发动 / 平息 + 暴动
phát động hoặc dẹp tan cuộc bạo động. VD: 发动武装暴动 – phát động bạo động vũ trang.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
