Từ điển chưa có mục “暴”. Pinyin tham khảo: bào. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Ví dụ
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “暴” 18
- 暴雨bàoyǔ BẠO VŨmưa to như trút nước; mưa bão; mưa xối xảHSK5
- 暴风bàofēng BẠO PHONGbão gió; gió bão; cuồng phongHSK5
- 暴力bàolì BẠO LỰCbạo lựcHSK6
- 暴露bàolù BẠO LỘđể lộ; bộc lộ; vạch trầnHSK6
- 暴跌bàodiē BẠO ĐIỆPsụt giảm nghiêm trọng; lao dốc; giảm mạnh (giá cả, cổ phiếu)HSK6
- 暴动bàodòng BẠO ĐỘNGbạo động; nổi dậy vũ trang; cuộc bạo độngHSK6
- 暴怒bàonù BẠO NỘnổi trận lôi đình; nổi giận đùng đùngHSK6
- 暴虐bàonüè BẠO NGƯỢChung bạo; tàn bạo; bạo ngượcHSK6
- 暴食bàoshí BẠO THỰCăn uống vô độ; ăn quá nhiều; ăn ngấu nghiếnHSK6
- 暴涨bàozhǎng BẠO TRƯỚNGtăng vọt; tăng đột biếnHSK6
- 暴政bàozhèng BẠO CHÍNHchính sách tàn bạo; sự cai trị bạo ngượcHSK6
- 残暴cánbào TÀN BẠOtàn bạo; hung bạo; dã manHSK6
- 狂暴kuángbào CUỒNG BẠOhung bạo; dữ dội; cuồng bạoHSK6
- 强暴qiángbào CƯỜNG BẠOhung bạo; hung ác; bạo ngượcHSK6
- 暴利bàolì BẠO LỢIsiêu lợi nhuận; lợi nhuận kếch xù (bất chính)HSK7–9
- 暴躁bàozào BẠO TÁOnóng nảy; cọc cằn; dễ nổi giậnHSK7–9
- 粗暴cūbào THÔ BẠOthô bạo; cộc cằn; hung bạoHSK7–9
- 风暴fēngbào PHONG BẠOcơn bão; bão táp; biến động lớnHSK7–9
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
