Chuyển đến nội dung
暴徒

bàotú

Hán Việt: BẠO ĐỒ

Danh từ

Lượng từ: 个、名、伙、帮

1Danh từ

  1. kẻ bạo loạn
  2. côn đồ
  3. phần tử bạo lực

Ví dụ

  1. 警察迅速制服了持刀行凶的暴徒。

    Jǐngchá xùnsù zhìfú le chídāo xíngxiōng de bàotú.Cảnh sát đã nhanh chóng khống chế tên côn đồ cầm dao hành hung.

  2. 一伙暴徒砸碎了沿街商店的玻璃。

    Yī huǒ bàotú zásuì le yánjiē shāngdiàn de bōli.Một nhóm côn đồ đã đập vỡ kính các cửa hàng dọc phố.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一伙暴徒 yī huǒ bàotúmột nhóm côn đồ
  • 暴徒行凶 bàotú xíngxiōngkẻ bạo lực gây án
  • 制服暴徒 zhìfú bàotúkhống chế kẻ bạo loạn
  • 惩治暴徒 chéngzhì bàotútrừng trị phần tử bạo lực

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

指使用暴力进行行凶、破坏等违法犯罪活动的人。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

被 + 暴徒 + động từ

Bị kẻ côn đồ / phần tử bạo lực tấn công, hãm hại.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

暴
徒

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1