Từ điển chưa có mục “徒”. Pinyin tham khảo: tú. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Ví dụ
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “徒” 11
- 叛徒pàntú PHẢN ĐỒkẻ phản bội; kẻ đầu hàng phản bộiHSK5
- 徒弟túdì ĐỒ ĐỆđồ đệ; học trò; người học nghềHSK6
- 学徒xuétú HỌC ĐỒngười học việc; học đồHSK6
- 歹徒dǎitú ĐÃI ĐỒkẻ xấu; côn đồ; tên cướpHSK7–9
- 徒步túbù ĐỒ BỘđi bộHSK7–9
- 徒劳túláo ĐỒ LAOuổng công; vô ích; nhọc lòng mà không có kết quảHSK7–9
- 暴徒bàotú BẠO ĐỒkẻ bạo loạn; côn đồ; phần tử bạo lực
- 安徒生āntúshēng AN ĐỒ SINHHans Christian Andersen (nhà văn Đan Mạch)HSK6
- 徒步旅行túbùlǚxíng ĐỒ BỘ LỮ HÀNHđi bộ đường dài; trekking; du lịch bộ hànhHSK5
- 无期徒刑wúqītúxíng VÔ KỲ ĐỒ HÌNHtù chung thânHSK6
- 使徒行传shǐtúxíngzhuàn SỨ ĐỒ HÀNH TRUYỆNCông vụ các Sứ đồ (sách trong Tân Ước của Kinh Thánh)
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
