Chuyển đến nội dung
暴怒

bàonù

Hán Việt: BẠO NỘ

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. nổi trận lôi đình
  2. nổi giận đùng đùng

Ví dụ

  1. 听到这个谎言,他瞬间暴怒。

    Tīng dào zhège huǎngyán, tā shùnjiān bàonù.Nghe thấy lời nói dối này, anh ấy lập tức nổi trận lôi đình.

  2. 他暴怒地将桌子上的东西摔在地上。

    Tā bàonù de jiāng zhuōzi shàng de dōngxi shuāi zài dìshang.Anh ta giận dữ ném đồ đạc trên bàn xuống đất.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 暴怒不已 bàonù bùyǐnổi giận khôn nguôi
  • 勃然暴怒 bórán bàonùđột nhiên nổi giận
  • 暴怒的情绪 bàonù de qíngxùtâm trạng giận dữ cuồng bạo
  • 令人暴怒 lìng rén bàonùlàm cho người ta nổi điên

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

大怒;狂怒。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

暴怒之下 + hành động

Biểu thị hành động được thực hiện trong cơn thịnh nộ. VD: 暴怒之下他动了手。– Trong lúc giận dữ tột cùng anh ta đã ra tay đánh người.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

暴
怒

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1