Chuyển đến nội dung
暴死

bàosǐ

Hán Việt: BẠO TỬ

Động từ

1Động từ

  1. chết đột ngột
  2. đột tử

Ví dụ

  1. 他平时身体很好,昨晚却暴死了。

    Tā píngshí shēntǐ hěn hǎo, zuówǎn què bàosǐ le.Bình thường anh ấy rất khỏe mạnh, vậy mà tối qua lại đột tử.

  2. 警方正在调查这位富商暴死的原因。

    Jǐngfāng zhèngzài diàochá zhè wèi fùshāng bàosǐ de yuányīn.Cảnh sát đang điều tra nguyên nhân người thương gia giàu có này chết đột ngột.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 突然暴死 tūrán bàosǐđột nhiên chết bất đắc kỳ tử
  • 暴死街头 bàosǐ jiētóuchết bất đắc kỳ tử trên phố
  • 暴死家中 bàosǐ jiāzhōngđột tử tại nhà
  • 离奇暴死 líqí bàosǐchết đột ngột một cách kỳ lạ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

突然死亡;急死。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

暴死 + 于 + địa điểm / nguyên nhân

Đột tử ở đâu hoặc vì lý do gì.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

暴
死

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1