1Động từ
- chết
- mất mạng
Ví dụ
2Tính từ
- cứng nhắc
- không linh hoạt
Ví dụ
3Phó từ
- cực kỳ
- vô cùng (chỉ mức độ cao, thường làm bổ ngữ)
Ví dụ
4Động từ, hình dung từ
- chết, qua đời
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
失去生命;不活动,不灵活;表示程度极深。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
Tính từ / Động từ tâm lý + 死了
Biểu thị mức độ cực cao (thường mang ngữ khí khẩu ngữ). VD: 我热死了。– Tôi nóng chết đi được.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “死” 18
- 杀死shāsǐ SÁT TỬgiết chết; tiêu diệtHSK4
- 淹死yānsǐ YÊM TỬchết đuối; chết chìmHSK4
- 掐死qiāsǐ KHÁCH TỬbóp cổ chết; bóp chết; ngắt bẻ chết (mầm mống)HSK5
- 烧死shāosǐ THIÊU TỬchết cháy; thiêu chếtHSK5
- 死去sǐqùchết đi; qua đờiHSK5
- 死亡sǐwáng TỬ VONGchết; tử vong; cái chếtHSK6
- 处死chǔsǐxử tử; hành quyết; xử tử hìnhHSK6
- 猝死cùsǐ THỐ TỬđột tử; chết đột ngộtHSK6
- 吊死diàosǐ ĐIẾU TỬtreo cổ chết; thắt cổ tự tửHSK6
- 假死jiǎsǐchết giả; chết lâm sàng; trạng thái ngất sâu tưởng như đã chếtHSK6
- 死产sǐchǎnsự thai chết lưu lúc sinh; sinh con chếtHSK6
- 生死shēngsǐ SINH TỬsống chết; sự sống còn; sinh tửHSK7–9
- 死心sǐxīn TỬ TÂMtừ bỏ hy vọng; thôi hy vọng; tuyệt vọngHSK7–9
- 暴死bàosǐ BẠO TỬchết đột ngột; đột tử
- 扼死èsǐbóp cổ chết; bóp nghẹt chết
- 绞死jiǎosǐ GIẢO TỬtreo cổ; thắt cổ chết; xử tử bằng treo cổ
- 勒死lēisǐ LẶC TỬsiết cổ chết; thắt cổ chết
- 溺死nìsǐchết đuối; chết chìm
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
