Chuyển đến nội dung
曲解

qūjiě

Hán Việt: KHÚC GIẢI

1Động từ

  1. xuyên tạc
  2. bóp méo
  3. hiểu sai lệch

Ví dụ

  1. 你曲解了我的意思。

    Nǐ qūjiě le wǒ de yìsi.

    Bạn đã bóp méo ý của tôi rồi.

  2. 请不要故意曲解政策的内容。

    Qǐng búyào gùyì qūjiě zhèngcè de nèiróng.

    Xin đừng cố tình xuyên tạc nội dung chính sách.

  3. 他的话被媒体曲解了。

    Tā de huà bèi méitǐ qūjiě le.

    Lời của anh ấy đã bị truyền thông bóp méo.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 故意曲解 gùyì qūjiěcố tình xuyên tạc
  • 曲解原意 qūjiě yuányìbóp méo ý ban đầu
  • 曲解事实 qūjiě shìshíbóp méo sự thật
  • 恶意曲解 èyì qūjiěác ý xuyên tạc

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

错误地解释客观事实或别人的原意。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

曲解 + tân ngữ (意思/事实/政策)

bóp méo, giải thích sai lệch một nội dung nào đó. VD: 曲解事实。– Bóp méo sự thật.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

曲
解

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1