1Động từ
- cởi
- mở
- giải thích
- làm rõ
- hiểu
- biết
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
剖开,分开;解除,消释;解释,分析。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
解 + tân ngữ (衣带/难/惑)
Động từ mang nghĩa cởi bỏ, hóa giải hoặc giải thích thắc mắc. VD: 解开纽扣 (cởi cúc áo).
一方面……,另一方面(也/还)……
Câu phức đẳng lập “一方面……,另一方面……” dùng để liên kết hai vế câu diễn tả hai phương diện, hai lý do hoặc hai tình huống cùng song song tồn tại của một vấn đề. Vế thứ hai thường đi kèm phó từ “也” hoặc “还”. Trong tiếng Việt tương đương với "một mặt..., mặt khác...".
来中国留学,一方面是为了学中文,另一方面也是为了了解中国文化。 – Sang Trung Quốc du học, một mặt để học tiếng Trung, mặt khác cũng để tìm hiểu văn hóa Trung Quốc.
我喜欢住在学校里,一方面很方便,另一方面也很安全。 – Mình thích ở trong trường, một mặt rất tiện, mặt khác cũng rất an toàn.
Bài học: HSK4 · 欢迎来中国留学! – Chào mừng đến Trung Quốc du học!
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “解” 18
- 解决jiějué GIẢI QUYẾTgiải quyết; giải quyết, xử lýHSK3
- 了解liǎojiě LIỄU GIẢIhiểu; biết rõ; tìm hiểuHSK3
- 解释jiěshì GIẢI THÍCHgiải thích; phân trần; giải thích, thanh minhHSK4
- 理解lǐjiě LÝ GIẢIhiểu; thấu hiểu; lý giảiHSK4
- 解开jiěkāi GIẢI KHAIcởi ra; tháo ra; mở nút (dây, quần áo...)HSK4
- 缓解huǎnjiě HOÃN GIẢIxoa dịu; làm dịu; giảm bớtHSK5
- 求解qiújiětìm lời giải; giải (phương trình, bài toán)HSK5
- 注解zhùjiěchú thích; chú giải; giải thích nghĩaHSK5
- 讲解jiǎngjiě GIẢNG GIẢIgiảng giải; thuyết minh; giải thíchHSK6
- 解答jiědá GIẢI ĐÁPgiải đáp; trả lời (câu hỏi); giải đáp, trả lờiHSK6
- 解读jiědú GIẢI ĐỘCgiải mã; đọc hiểu; phân tích lý giảiHSK6
- 解放jiěfàng GIẢI PHÓNGgiải phóng; thoát khỏi áp bức trói buộcHSK6
- 解说jiěshuō GIẢI THUYẾTgiải thích; thuyết minh; bình luậnHSK6
- 误解wùjiě NGỘ GIẢIhiểu lầm; hiểu sai; sự hiểu lầmHSK6
- 解冻jiědòng GIẢI ĐỐNGrã đông; tan băng; làm tan băng (quan hệ)HSK6
- 解法jiěfǎ GIẢI PHÁPcách giải; phương pháp giải (toán, câu đố...)HSK6
- 熔解róngjiě DUNG GIẢInóng chảy; nấu chảy (bằng nhiệt)HSK6
- 融解róngjiě DUNG GIẢItan ra (băng tuyết); làm tan biến; tiêu tan (nghĩa bóng)HSK6
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
