Chuyển đến nội dung
曲轴曲軸

qūzhóu

Hán Việt: KHÚC TRỤC

Danh từ

HSK6Lượng từ: 根、根

1Danh từ

  1. trục khuỷu (bộ phận cơ khí)

Ví dụ

  1. 曲轴是发动机中最重要的零件之一。

    Qūzhóu shì fādòngjī zhōng zuì zhòngyào de língjiàn zhī yī.Trục khuỷu là một trong những bộ phận quan trọng nhất trong động cơ.

  2. 技工正在检查曲轴的磨损情况。

    Jìgōng zhèngzài jiǎnchá qūzhóu de mósǔn qíngkuàng.Thợ kỹ thuật đang kiểm tra tình trạng mài mòn của trục khuỷu.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 发动机曲轴 fādòngjī qūzhóutrục khuỷu động cơ
  • 曲轴箱 qūzhóuxiānghộp trục khuỷu (các-te)
  • 曲轴位置传感器 qūzhóu wèizhi chuángǎnqìcảm biến vị trí trục khuỷu
  • 更换曲轴 gēnghuàn qūzhóuthay trục khuỷu

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

发动机等机器中将活塞的往复直线运动转变为旋转运动的轴。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

一根 + 曲轴

lượng từ thường dùng của 曲轴 là 根. VD: 换了一根新曲轴。– Thay một chiếc trục khuỷu mới.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

曲
轴

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1