Chuyển đến nội dung
最佳化

zuìjiāhuà

Hán Việt: TỐI GIA HÓA

Động từ

1Động từ

  1. tối ưu hóa
  2. làm cho tối ưu

Ví dụ

  1. 技术人员正在对系统进行最佳化处理。

    Jìshù rényuán zhèngzài duì xìtǒng jìnxíng zuìjiāhuà chǔlǐ.Nhân viên kỹ thuật đang tiến hành xử lý tối ưu hóa hệ thống.

  2. 我们需要使生产流程实现最佳化。

    Wǒmen xūyào shǐ shēngchǎn liúchéng shíxiàn zuìjiāhuà.Chúng ta cần giúp quy trình sản xuất đạt được mức tối ưu.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 系统最佳化 xìtǒng zuìjiāhuàtối ưu hóa hệ thống
  • 流程最佳化 liúchéng zuìjiāhuàtối ưu hóa quy trình
  • 实现最佳化 shíxiàn zuìjiāhuàđạt được sự tối ưu hóa
  • 最佳化设计 zuìjiāhuà shèjìthiết kế tối ưu hóa

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

通过改进或调整,使事物达到最理想、最完美的状态;亦指优化。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

对 + tân ngữ + 进行最佳化

Tiến hành tối ưu hóa một đối tượng nào đó.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

最
佳
化

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1