Chuyển đến nội dung
最㝡 / 冣 / 最

zuì

Hán Việt: TỐI

Phó từ

HSK2Bộ: 曰12 nét

1Phó từ

  1. nhất

Ví dụ

  1. 他是我最好的朋友。

    Tā shì wǒ zuì hǎo de péngyou.Cậu ấy là người bạn tốt nhất của tôi.

  2. 我最喜欢吃西瓜。

    Wǒ zuì xǐhuan chī xīguā.Tôi thích ăn dưa hấu nhất.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 最好 zuì hǎotốt nhất
  • 最近 zuìjìngần đây / gần nhất
  • 最大 zuì dàlớn nhất
  • 最喜欢 zuì xǐhuanthích nhất

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

副词,表示极度或在同类事物中居第一位。

Ghi chú: Phía trên là chữ Nhật/Viết (日), phía dưới là bộ Nhĩ (耳) và bộ Hựu (又) ghép thành chữ 取 (thủ).

Ngữ pháp liên quan 相关语法

最 + tính từ / động từ tâm lý

biểu thị mức độ cao nhất (nhất). VD: 这里的苹果最甜。– Táo ở đây ngọt nhất.

最好 + động từ

tốt nhất nên làm gì (khuyên nhủ). VD: 你最好多喝水。– Tốt nhất bạn nên uống nhiều nước.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

最

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “最” 13

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1