Chuyển đến nội dung
期刊

qīkān

Danh từ

HSK5Lượng từ: 本、份、种

1Danh từ

  1. tạp chí định kỳ
  2. kỳ san

Ví dụ

  1. 他在学术期刊上发表了一篇论文。

    Tā zài xuéshù qīkān shang fābiǎo le yì piān lùnwén.Anh ấy đã đăng một bài luận văn trên tạp chí học thuật.

  2. 图书馆里订了很多种科技期刊。

    Túshūguǎn lǐ dìng le hěn duō zhǒng kējì qīkān.Thư viện đặt mua rất nhiều loại tạp chí khoa học kỹ thuật.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 学术期刊 xuéshù qīkāntạp chí học thuật
  • 核心期刊 héxīn qīkāntạp chí cốt lõi
  • 订阅期刊 dìngyuè qīkānđặt mua tạp chí định kỳ
  • 电子期刊 diànzǐ qīkāntạp chí điện tử

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

定期出版的刊物。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在……期刊上 + 发表

Đăng bài/công bố bài viết trên tạp chí nào đó. VD: 他在国际期刊上发表了研究成果。– Anh ấy đã công bố kết quả nghiên cứu trên tạp chí quốc tế.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

期
刊

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1