Từ điển chưa có mục “刊”. Pinyin tham khảo: kān. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Ví dụ
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “刊” 6
- 期刊qīkāntạp chí định kỳ; kỳ sanHSK5
- 报刊bàokān BÁO KHANbáo chí; báo và tạp chí; báo chí, báo và tạp chíHSK6
- 年刊niánkān NIÊN SANniên san; ấn phẩm xuất bản mỗi năm một lầnHSK6
- 刊登kāndēng SAN ĐĂNGđăng tải; đăng báo; đăng lênHSK7–9
- 刊物kānwù SAN VẬTấn phẩm; tạp chí; ấn phẩm định kỳHSK7–9
- 刊印kānyìn SAN ẤNin ấn xuất bản; khắc in
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
