1Danh từ
- kỳ
- thời hạn
- giai đoạn
- số (báo, tạp chí, khoá học)
Ví dụ
2Lượng từ
- kỳ, đợt, khóa
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
规定的时间或期限;用于分期的事物。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
按期 + động từ
Làm việc gì đó đúng theo kỳ hạn quy định.
第 + số từ + 期
Chỉ số phát hành của báo chí, tạp chí hoặc giai đoạn của khóa học, dự án.
年 + 月 + 日 / 号 (+ 星期)
Trong tiếng Trung, trật tự diễn đạt ngày tháng đi từ đơn vị lớn đến đơn vị nhỏ: Năm → Tháng → Ngày → Thứ. Khẩu ngữ thường dùng “号” (hào), văn viết trang trọng dùng “日” (rì). Các thứ trong tuần diễn đạt bằng “星期” kết hợp số thứ tự từ 1 đến 6 (星期一 là Thứ Hai, 星期六 là Thứ Bảy), riêng Chủ nhật dùng “星期日” hoặc “星期天”.
今天9月8号。 – Hôm nay là ngày 8 tháng 9.
今天是2025年5月22号。 – Hôm nay là ngày 22 tháng 5 năm 2025.
Bài học: HSK1 · 今天几月几号? – Hôm nay ngày mấy tháng mấy?
一 + Lượng từ + 名词 / 一点儿 (+ 名词) + 也 / 都 + 不 / 没 + Động từ / Tính từ
Cấu trúc dùng để biểu thị sự phủ định hoàn toàn (không hề, một chút cũng không). Khi vị ngữ là động từ, danh từ tân ngữ được chuyển lên trước và đi cùng '一 + lượng từ' hoặc '一点儿'. Khi vị ngữ là tính từ, thường dùng '一点儿也/都 + 不/没 + Tính từ'.
这个假期我一点儿也不忙。 – Kỳ nghỉ này tôi chẳng bận chút nào.
他一次马也没骑过。 – Anh ấy chưa cưỡi ngựa lần nào cả.
Bài học: HSK3 · 去草原旅游 – Đi du lịch thảo nguyên
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “期” 18
- 星期xīngqī TINH KỲtuần; thứ trong tuần; tuần, thứHSK1
- 假期jiàqī HẠ KÌkỳ nghỉ; kỳ nghỉ lễHSK3
- 学期xuéqī HỌC KỲhọc kỳHSK3
- 期末qīmò KỲ MẠTcuối kỳ; hết học kỳHSK4
- 期中qīzhōng KỲ TRUNGgiữa kỳHSK4
- 日期rìqī NHẬT KỲngày; ngày tháng; thời hạnHSK4
- 长期chángqī TRƯỜNG KỲthời gian dài; kỳ hạn dàiHSK5
- 初期chūqī SƠ KỲthời kỳ đầu; giai đoạn đầuHSK5
- 到期dàoqī ĐÁO KỲhết hạn; đến hạnHSK5
- 定期dìngqī ĐỊNH KỲđịnh kỳ; có kỳ hạnHSK5
- 短期duǎnqī ĐOẢN KỲngắn hạn; thời gian ngắnHSK5
- 过期guòqī QUÁ KỲhết hạn; quá hạnHSK5
- 近期jìnqī CẬN KỲthời gian gần đây; dạo gần đây; thời kỳ gầnHSK5
- 期待qīdài KỲ ĐÃIkỳ vọng; mong chờ; trông đợiHSK5
- 期间qījiān KỲ GIANthời gian; thời kỳ; trong khoảng thời gianHSK5
- 时期shíqī THỜI KỲthời kỳ; giai đoạn; thời kỳ, giai đoạnHSK5
- 早期zǎoqī TẢO KỲthời kỳ đầu; giai đoạn đầuHSK5
- 中期zhōngqī TRUNG KỲthời kỳ giữa; giai đoạn giữaHSK5
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
