Chuyển đến nội dung
期权期權

qīquán

Hán Việt: KỲ QUYỀN

Danh từ

Lượng từ: 份

1Danh từ

  1. quyền chọn (tài chính)

Ví dụ

  1. 公司给核心技术人员发放了股票期权。

    Gōngsī gěi héxīn jìshù rényuán fāfàng le gǔpiào qīquán.Công ty đã phát quyền chọn cổ phiếu cho các nhân viên kỹ thuật nòng cốt.

  2. 购买期权是一种常见的金融投资方式。

    Gòumǎi qīquán shì yī zhǒng chángjiàn de jīnróng tóuzī fāngshì.Mua quyền chọn là một hình thức đầu tư tài chính phổ biến.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 股票期权 gǔpiào qīquánquyền chọn cổ phiếu
  • 行使期权 xíngshǐ qīquánthực hiện quyền chọn
  • 期权交易 qīquán jiāoyìgiao dịch quyền chọn
  • 期权市场 qīquán shìchǎngthị trường quyền chọn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

指在未来一定时期可以买卖某种资产的权利,是一种金融衍生工具。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

行使 + 期权

Thực hiện quyền chọn mua/bán theo hợp đồng. VD: 投资者决定行使期权。– Nhà đầu tư quyết định thực hiện quyền chọn.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

期
权

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1