Chuyển đến nội dung
期票

qīpiào

Hán Việt: KỲ PHIẾU

Danh từ

Lượng từ: 张

1Danh từ

  1. kỳ phiếu

Ví dụ

  1. 公司开具了一张三个月后付款的期票。

    Gōngsī kāijù le yì zhāng sān gè yuè hòu fùkuǎn de qīpiào.Công ty đã phát hành một tờ kỳ phiếu thanh toán sau ba tháng.

  2. 到期后,你可以凭这张期票取款。

    Dàoqī hòu, nǐ kěyǐ píng zhè zhāng qīpiào qǔkuǎn.Khi đến hạn, bạn có thể dùng tờ kỳ phiếu này để rút tiền.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 开具期票 kāijù qīpiàophát hành kỳ phiếu
  • 期票贴现 qīpiào tiēxiànchiết khấu kỳ phiếu
  • 承兑期票 chéngduì qīpiàochấp nhận thanh toán kỳ phiếu
  • 远期期票 yuǎnqī qīpiàokỳ phiếu kỳ hạn dài

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

由出票人签发的,承诺自己在见票时或在指定日期无条件支付确定金额给收款人或持票人的票据。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

凭 + 期票 + 兑现 / 支取

Dựa vào kỳ phiếu để đổi lấy tiền mặt / rút tiền. VD: 凭期票兑现资金。– Đổi tiền mặt bằng kỳ phiếu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

期
票

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1