1Danh từ
- vé
- phiếu
- vé, phiếu
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
作为凭证的纸片,如车票、戏票等;钞票。
Ghi chú: Phía trên là chữ Á/Tây (覀), phía dưới là bộ Kỳ/Thị (示 - tế lễ, giấy phiếu).
Ngữ pháp liên quan 相关语法
张 + 票
lượng từ thông dụng cho các loại vé là '张'. VD: 我买了两张电影票。– Tôi đã mua hai tấm vé xem phim.
Động từ / Cụm động từ / Cụm chủ-vị + 的 + Danh từ (Làm định ngữ)
Động từ, cụm động từ hoặc cụm chủ-vị có thể đứng trước danh từ làm định ngữ để bổ nghĩa, nói rõ đặc trưng, tính chất hoặc trạng thái của danh từ đó. Giữa định ngữ và danh từ trung tâm bắt buộc phải có trợ từ kết cấu '的'.
他们卖的电影票也很便宜。 – Vé xem phim họ bán cũng rất rẻ.
现在学中文的学生很多。 – Bây giờ học sinh học tiếng Trung rất nhiều.
Bài học: HSK2 · 我们在北大呢! – Tụi mình đang ở Bắc Đại nè!
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “票” 18
- 机票jīpiào CƠ PHIẾUvé máy bayHSK2
- 门票ménpiào MÔN PHIẾUvé vào cửa; vé vào cổng; vé vào cửa, vé xemHSK2
- 检票jiǎnpiào KIỂM PHIẾUsoát vé; kiểm tra véHSK3
- 车票chēpiào XA PHIẾUvé xe; vé tàuHSK3
- 票价piàojià PHIẾU GIÁgiá véHSK4
- 邮票yóupiào BƯU PHIẾUtem thư; con tem; con tem, tem thưHSK5
- 选票xuǎnpiào TUYỂN PHIẾUphiếu bầu; lá phiếuHSK5
- 彩票cǎipiào THẢI PHIẾUvé số; vé xổ sốHSK6
- 发票fāpiào PHÁT PHIẾUhóa đơnHSK6
- 股票gǔpiào CỔ PHIẾUcổ phiếuHSK6
- 投票tóupiào ĐẦU PHIẾUbỏ phiếu; bầu cửHSK6
- 绑票bǎngpiào BẢNG PHIẾUbắt cóc tống tiềnHSK6
- 传票chuánpiào TRUYỀN PHIẾUtrát hầu tòa; giấy triệu tập của tòa án; chứng từ kế toánHSK6
- 汇票huìpiào HỐI PHIẾUhối phiếuHSK6
- 票箱piàoxiānghòm phiếu; thùng phiếuHSK6
- 钞票chāopiào SAO PHIẾUtiền giấy; tiền mặtHSK7–9
- 票房piàofáng PHIẾU PHÒNGdoanh thu phòng vé; tiền bán vé; phòng véHSK7–9
- 支票zhīpiào CHI PHIẾUséc; ngân phiếu; chi phiếuHSK7–9
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
