Chuyển đến nội dung
木偶

mù’ǒu

Hán Việt: MỘC NGẪU

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. con rối gỗ
  2. người bù nhìn

Ví dụ

  1. 孩子们正在看木偶戏。

    Háizimen zhèngzài kàn mù'ǒuxì.Lũ trẻ đang xem kịch múa rối.

  2. 他不想成为受人控制的木偶。

    Tā bù xiǎng chéngwéi shòu rén kòngzhì de mù'ǒu.Anh ấy không muốn trở thành con rối bị người khác thao túng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 木偶戏 mù’ǒuxìkịch rối
  • 提线木偶 tíxiàn mù’ǒucon rối dây
  • 木偶剧 mù’ǒujùvở kịch rối
  • 当木偶 dāng mù’ǒulàm bù nhìn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用木头雕刻成的人像,泛指做戏用的傀儡;比喻受人操纵而无主见的人。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

成为 / 当 + 木偶

biểu thị việc bị người khác thao túng, khống chế mà không có tự chủ. VD: 他拒绝成为别人的木偶。– Anh ấy từ chối làm bù nhìn cho người khác.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

木
偶

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1