1Tính từ
- chẵn (số)
Ví dụ
2Phó từ
- ngẫu nhiên, tình cờ
- thỉnh thoảng, đôi khi
Ví dụ
3Danh từ
- tượng, con rối, búp bê
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
双数,成对的;偶然,偶尔;用木头、泥土等雕塑成的人形。
Ghi chú: Bộ Nhân đứng (亻) kết hợp chữ '禺'.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
偶 + động từ
dùng trong văn viết, biểu thị hành động xảy ra ngẫu nhiên hoặc thỉnh thoảng mới diễn ra. VD: 偶有所得。– Thỉnh thoảng có thu hoạch được điều gì đó.
偶尔
Phó từ chỉ tần suất biểu thị động tác hoặc tình huống xảy ra rất ít, thi thoảng mới diễn ra một lần (tần suất thấp hơn "有时"). Thường đứng trước động từ hoặc cụm động từ.
我平时很少生病,偶尔才感冒一次。 – Bình thường tôi ít khi ốm, thỉnh thoảng mới bị cảm một lần.
他每天在家做饭,偶尔才出去吃。 – Ngày nào anh ấy cũng nấu cơm ở nhà, thỉnh thoảng mới ra ngoài ăn.
Bài học: HSK4 · 在中国看病 – Đi khám bệnh ở Trung Quốc
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “偶” 12
- 偶尔ǒu’ěr NGẪU NHĨthỉnh thoảng; đôi khi; thỉnh thoảng, đôi khiHSK4
- 偶然ǒurán NGẪU NHIÊNngẫu nhiên; bất ngờ; tình cờHSK5
- 偶像ǒuxiàng NGẪU TƯỢNGthần tượngHSK6
- 对偶duìǒu ĐỐI NGẪUphép đối (trong tu từ)HSK6
- 木偶mù’ǒu MỘC NGẪUcon rối gỗ; người bù nhìnHSK7–9
- 配偶pèi’ǒu PHỐI NGẪUvợ hoặc chồng; người phối ngẫuHSK7–9
- 偶蹄ǒutí NGẪU ĐỀmóng chẵn
- 玩偶wánǒu NGOẠN NGẪUbúp bê; thú nhồi bông; đồ chơi hình người/thú
- 奇偶性jīǒuxìng CƠ NGẪU TÍNHtính chẵn lẻ (toán học)HSK6
- 偶然性ǒuránxìng NGẪU NHIÊN TÍNHtính ngẫu nhiênHSK6
- 偶蹄目ǒutímù NGẪU ĐỀ MỤCbộ Móng chẵn (phân loại học)
- 玩偶之家wánǒuzhījiā NGOẠN NGẪU CHI GIANhà búp bê (vở kịch nổi tiếng của nhà viết kịch Henrik Ibsen)
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
